Trang chủ » Tag Archives: từ vựng tiếng nhật

Tag Archives: từ vựng tiếng nhật

TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT CHỦ ĐỀ TRƯỜNG HỌC

Bài viết này bao gồm các từ vựng liên quan đến chủ đề về trường học ở Nhật Bản.   Kanji Hiragana / Katakana Phiên âm Tiếng Việt 学校 がっこう gakkou Trường học 幼稚園 ようちえん youchi en Trường mẫu giáo 小学校 しょうがっこう shou gakkou Trường tiểu học/cấp 1 中学校 ちゅうがっこう chuu gakkou Trường trung học cơ sở/cấp 2 高等学校 こうとうがっこう …

Xem Thêm

Từ vựng tiếng Nhật về nhà cửa

Bài viết này bao gồm những từ vựng và những thứ liên quan đến nhà cửa trong một ngôi nhà của người Nhật Nếu bạn có cơ hội đến thăm ngôi nhà của một người bạn Nhật nào đó, bạn có thể tìm thấy một số điều độc đáo mà bạn sẽ không thấy ở nơi khác. Kanji Hiragana / …

Xem Thêm

TỪ VỰNG ẨM THỰC TRONG TIẾNG NHẬT

ぜんざい:chè あげはるまき:chả giò なまはるまき:gỏi cuốn おこわ: xôi せきはん:xôi đỏ おかゆ:cháo なべもの:lẩu やきなべ:lẩu dê にくまん:bánh bao はるまきのかわ:bánh tráng ちまき:bánh chưng おこげ:cơm đập きゅうにくうどん:phở bò とりうどん:phở gà やきそば:mì xào ラーメン:mì ăn liền はとめまるやき;bồ câu quay かえるばたやき:ếch chiên bơ まるあげかに:cua rang muối まるむしかに:cua hấp えびちくわ:chạo tôm にこみさかな:cá kho tộ まるやきらいぎょ:cá lóc nướng やきさかな:cá nướng やきにき:thịt nướng やさいいため:rau xào めだまやき:trứng ốp la ゆでたまご:trứng luộc あげはるまき:chả …

Xem Thêm